Sở hữu tiếng Pháp là gì?
"sở hữu" trong tiếng Pháp là propriété (danh từ), posséder (ngoại động từ), possession (danh từ).
propriété Danh từ · giống cái
/pʁɔ.pʁi.je.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quyền sở hữu; sở hữu, tài sản.
- Elle possède une grande propriété. Cô ấy sở hữu khối tài sản kếch xù.
- Propriété collective sở hữu tập thể
posséder Ngoại động từ
/pɔ.se.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có, chiếm hữu.
- L'homme est le seul animal qui possède le langage. Con người là loài động vật duy nhất sở hữu ngôn ngữ.
- Elle possède une grande propriété. Cô ấy sở hữu khối tài sản kếch xù.
possession Danh từ · giống cái
/pɔ.sɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự sở hữu, sự chiếm hữu.
- Comment es-tu venu en possession de tout cet argent ? Làm thế nào anh sở hữu tất cả số tiền này?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sở hữu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sở hữu tiếng Pháp là gì?
"sở hữu" trong tiếng Pháp là propriété (danh từ), posséder (ngoại động từ), possession (danh từ).