TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sở hữu tiếng Pháp là gì?

"sở hữu" trong tiếng Pháp là propriété (danh từ), posséder (ngoại động từ), possession (danh từ).

propriété Danh từ · giống cái

/pʁɔ.pʁi.je.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền sở hữu; sở hữu, tài sản.

  • Elle possède une grande propriété. Cô ấy sở hữu khối tài sản kếch xù.
  • Propriété collective sở hữu tập thể

Xem đầy đủ từ "propriété": giống, cách chia, thành ngữ →

posséder Ngoại động từ

/pɔ.se.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có, chiếm hữu.

  • L'homme est le seul animal qui possède le langage. Con người là loài động vật duy nhất sở hữu ngôn ngữ.
  • Elle possède une grande propriété. Cô ấy sở hữu khối tài sản kếch xù.

Xem đầy đủ từ "posséder": giống, cách chia, thành ngữ →

possession Danh từ · giống cái

/pɔ.sɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sở hữu, sự chiếm hữu.

  • Comment es-tu venu en possession de tout cet argent ? Làm thế nào anh sở hữu tất cả số tiền này?

Xem đầy đủ từ "possession": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sở hữu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sở hữu tiếng Pháp là gì?

"sở hữu" trong tiếng Pháp là propriété (danh từ), posséder (ngoại động từ), possession (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.