TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sờ soạng tiếng Pháp là gì?

"sờ soạng" trong tiếng Pháp là peloter (ngoại động từ).

peloter Ngoại động từ

/pə.lɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mân mê, sờ soạng.

Xem đầy đủ từ "peloter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sờ soạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sờ soạng tiếng Pháp là gì?

"sờ soạng" trong tiếng Pháp là peloter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.