TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

papouille

danh từ giống cái (f)
/pa.puj/ giọng máy của trình duyệt

papouille nghĩa là sự sờ soạng.

Nghĩa của papouille

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Sự sờ soạng.

Dạng từ của papouille

Đi với mạo từ: une papouille · la papouille

Số nhiềupapouilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tickling

Câu hỏi thường gặp

papouille nghĩa là gì?

papouille (danh từ) nghĩa là sự sờ soạng.

papouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papouille (giọng Pháp chuẩn): /pa.puj/.

papouille là giống đực hay giống cái?

papouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.