TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paprika

danh từ giống đực (m)
/pa.pʁi.ka/ giọng máy của trình duyệt

paprika nghĩa là ớt cựa gà.

Nghĩa của paprika

Danh từ · giống đực

  1. Ớt cựa gà (cây, quả).

Dạng từ của paprika

Đi với mạo từ: un paprika · le paprika

Số nhiềupaprikas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paprika (powder used as a spice)

Câu hỏi thường gặp

paprika nghĩa là gì?

paprika (danh từ) nghĩa là ớt cựa gà.

paprika phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paprika (giọng Pháp chuẩn): /pa.pʁi.ka/.

paprika là giống đực hay giống cái?

paprika là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.