paprika
danh từ giống đực (m)
/pa.pʁi.ka/ giọng máy của trình duyệt
paprika nghĩa là ớt cựa gà.
Nghĩa của paprika
Danh từ · giống đực
- Ớt cựa gà (cây, quả).
Dạng từ của paprika
Đi với mạo từ: un paprika · le paprika
| Số nhiều | paprikas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paprika (powder used as a spice)
Câu hỏi thường gặp
paprika nghĩa là gì?
paprika (danh từ) nghĩa là ớt cựa gà.
paprika phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paprika (giọng Pháp chuẩn): /pa.pʁi.ka/.
paprika là giống đực hay giống cái?
paprika là danh từ giống đực (dùng với un, le).