TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

papou

/pa.pu/ giọng máy của trình duyệt

papou nghĩa là Thuộc dân tộc Pa-pu.

Nghĩa của papou

Tính từ

  1. Thuộc dân tộc Pa-pu.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người Pa-pu.
  2. Ngôn ngữ học Tiếng Pa-pu.

Dạng từ của papou

Số nhiềuPapous
Giống cáiPapoue
Giống cái số nhiềupapoues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Papuan
  • Danh từ Papuan, resident or native of Papua or Papua New Guinea

Câu hỏi thường gặp

papou nghĩa là gì?

papou (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc dân tộc Pa-pu.

papou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papou (giọng Pháp chuẩn): /pa.pu/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.