TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sờ tiếng Pháp là gì?

"sờ" trong tiếng Pháp là tâter (ngoại động từ), toucher (ngoại động từ).

tâter Ngoại động từ

/ta.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sờ, rờ mó.

  • Tâter une étoffe sờ tấm vải

Xem đầy đủ từ "tâter": giống, cách chia, thành ngữ →

toucher Ngoại động từ

/tu.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sờ mó, rờ.

  • Vous a-t-il touché les seins ? Có phải là anh ta đã sờ vú bạn không?
  • Ne touche pas à ça. Đừng sờ vào cái này.

Xem đầy đủ từ "toucher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sờ tiếng Pháp là gì?

"sờ" trong tiếng Pháp là tâter (ngoại động từ), toucher (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.