Sờ tiếng Pháp là gì?
"sờ" trong tiếng Pháp là tâter (ngoại động từ), toucher (ngoại động từ).
tâter Ngoại động từ
/ta.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sờ, rờ mó.
- Tâter une étoffe sờ tấm vải
toucher Ngoại động từ
/tu.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sờ mó, rờ.
- Vous a-t-il touché les seins ? Có phải là anh ta đã sờ vú bạn không?
- Ne touche pas à ça. Đừng sờ vào cái này.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sờ tiếng Pháp là gì?
"sờ" trong tiếng Pháp là tâter (ngoại động từ), toucher (ngoại động từ).