TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sống sót tiếng Pháp là gì?

"sống sót" trong tiếng Pháp là survivre (nội động từ), survivant (tính từ).

survivre Nội động từ

/syʁ.vivʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Còn sống, sống sót.

  • Tom a survécu à la guerre. Tom đã sống sót qua cuộc chiến.
  • Survivre à son époux còn sống sau khi chồng chết

Xem đầy đủ từ "survivre": giống, cách chia, thành ngữ →

survivant Tính từ

/syʁ.vi.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sống sót.

  • Les naufragés survivants những người đắm tàu sống sót

Xem đầy đủ từ "survivant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sống sót" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sống sót tiếng Pháp là gì?

"sống sót" trong tiếng Pháp là survivre (nội động từ), survivant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.