Sống sót tiếng Pháp là gì?
"sống sót" trong tiếng Pháp là survivre (nội động từ), survivant (tính từ).
survivre Nội động từ
/syʁ.vivʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Còn sống, sống sót.
- Tom a survécu à la guerre. Tom đã sống sót qua cuộc chiến.
- Survivre à son époux còn sống sau khi chồng chết
survivant Tính từ
/syʁ.vi.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sống sót.
- Les naufragés survivants những người đắm tàu sống sót
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sống sót" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sống sót tiếng Pháp là gì?
"sống sót" trong tiếng Pháp là survivre (nội động từ), survivant (tính từ).