TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

survie

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/syʁ.vi/ giọng máy của trình duyệt

survie nghĩa là sự sống sót, sự sống thêm.

Nghĩa của survie

Danh từ · giống cái

  1. Sự sống sót.
  2. Sự sống thêm.
    • Une survie de quelques mois grâce à une greffe du cœurnhờ ghép tim mà sống thêm được vài tháng
  3. Tôn giáo Cuộc sống ở thế giới bên kia.

Dạng từ của survie

Đi với mạo từ: une survie · la survie

Số nhiềusurvies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ survival

Câu hỏi thường gặp

survie nghĩa là gì?

survie (danh từ) nghĩa là sự sống sót, sự sống thêm.

survie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của survie (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.vi/.

survie là giống đực hay giống cái?

survie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.