TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

survenue

danh từ giống cái (f)
/syʁ.və.ny/ giọng máy của trình duyệt

survenue nghĩa là sự bất thần đến.

Nghĩa của survenue

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Sự bất thần đến.
    • La survenue du président Hô au milieu des enfantsviệc Hồ Chủ Tịch bất thần đến giữa đám trẻ em

Dạng từ của survenue

Đi với mạo từ: une survenue · la survenue

Số nhiềusurvenues

Câu ví dụ với survenue

  • Eh bien, des choses plus étranges sont survenues. Vâng, nhiều chuyện lạ đã xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #550379

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ occurrence

Câu hỏi thường gặp

survenue nghĩa là gì?

survenue (danh từ) nghĩa là sự bất thần đến.

survenue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của survenue (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.və.ny/.

survenue là giống đực hay giống cái?

survenue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.