survenue
survenue nghĩa là sự bất thần đến.
Nghĩa của survenue
Danh từ · giống cái
- Văn học Sự bất thần đến.
- La survenue du président Hô au milieu des enfantsviệc Hồ Chủ Tịch bất thần đến giữa đám trẻ em
Dạng từ của survenue
Đi với mạo từ: une survenue · la survenue
| Số nhiều | survenues |
Câu ví dụ với survenue
- Eh bien, des choses plus étranges sont survenues. Vâng, nhiều chuyện lạ đã xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #550379
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ occurrence
Câu hỏi thường gặp
survenue nghĩa là gì?
survenue (danh từ) nghĩa là sự bất thần đến.
survenue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của survenue (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.və.ny/.
survenue là giống đực hay giống cái?
survenue là danh từ giống cái (dùng với une, la).