survente
danh từ giống cái (f)
/syʁvɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
survente nghĩa là sự bán quá giá.
Nghĩa của survente
Danh từ · giống cái
- Sự bán quá giá.
Dạng từ của survente
Đi với mạo từ: une survente · la survente
| Số nhiều | surventes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Selling at an excessively high price
Câu hỏi thường gặp
survente nghĩa là gì?
survente (danh từ) nghĩa là sự bán quá giá.
survente phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của survente (giọng Pháp chuẩn): /syʁvɑ̃t/.
survente là giống đực hay giống cái?
survente là danh từ giống cái (dùng với une, la).