TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

survente

danh từ giống cái (f)
/syʁvɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

survente nghĩa là sự bán quá giá.

Nghĩa của survente

Danh từ · giống cái

  1. Sự bán quá giá.

Dạng từ của survente

Đi với mạo từ: une survente · la survente

Số nhiềusurventes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Selling at an excessively high price

Câu hỏi thường gặp

survente nghĩa là gì?

survente (danh từ) nghĩa là sự bán quá giá.

survente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của survente (giọng Pháp chuẩn): /syʁvɑ̃t/.

survente là giống đực hay giống cái?

survente là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.