survenance
survenance nghĩa là (luật học, (pháp lý)) sự sinh con sau khi đã làm chúc thư cho gia tài.
Nghĩa của survenance
Danh từ · giống cái
- (luật học, (pháp lý)) sự sinh con sau khi đã làm chúc thư cho gia tài.
Dạng từ của survenance
Đi với mạo từ: une survenance · la survenance
| Số nhiều | survenances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ occurrence
Câu hỏi thường gặp
survenance nghĩa là gì?
survenance (danh từ) nghĩa là (luật học, (pháp lý)) sự sinh con sau khi đã làm chúc thư cho gia tài.
survenance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của survenance (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.və.nɑ̃s/.
survenance là giống đực hay giống cái?
survenance là danh từ giống cái (dùng với une, la).