TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

survenance

danh từ giống cái (f)
/syʁ.və.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

survenance nghĩa là (luật học, (pháp lý)) sự sinh con sau khi đã làm chúc thư cho gia tài.

Nghĩa của survenance

Danh từ · giống cái

  1. (luật học, (pháp lý)) sự sinh con sau khi đã làm chúc thư cho gia tài.

Dạng từ của survenance

Đi với mạo từ: une survenance · la survenance

Số nhiềusurvenances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ occurrence

Câu hỏi thường gặp

survenance nghĩa là gì?

survenance (danh từ) nghĩa là (luật học, (pháp lý)) sự sinh con sau khi đã làm chúc thư cho gia tài.

survenance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của survenance (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.və.nɑ̃s/.

survenance là giống đực hay giống cái?

survenance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.