survirage
survirage nghĩa là Sự trượt đuôi văng ra (xe ôtô ở đường quành).
Nghĩa của survirage
Danh từ · giống đực
- Sự trượt đuôi văng ra (xe ôtô ở đường quành).
Dạng từ của survirage
Đi với mạo từ: un survirage · le survirage
| Số nhiều | survirages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oversteer
Câu hỏi thường gặp
survirage nghĩa là gì?
survirage (danh từ) nghĩa là Sự trượt đuôi văng ra (xe ôtô ở đường quành).
survirage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của survirage (giọng Pháp chuẩn): /syʁviʁaʒ/.
survirage là giống đực hay giống cái?
survirage là danh từ giống đực (dùng với un, le).