TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

survirage

danh từ giống đực (m)
/syʁviʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

survirage nghĩa là Sự trượt đuôi văng ra (xe ôtô ở đường quành).

Nghĩa của survirage

Danh từ · giống đực

  1. Sự trượt đuôi văng ra (xe ôtô ở đường quành).

Dạng từ của survirage

Đi với mạo từ: un survirage · le survirage

Số nhiềusurvirages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oversteer

Câu hỏi thường gặp

survirage nghĩa là gì?

survirage (danh từ) nghĩa là Sự trượt đuôi văng ra (xe ôtô ở đường quành).

survirage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của survirage (giọng Pháp chuẩn): /syʁviʁaʒ/.

survirage là giống đực hay giống cái?

survirage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.