survivance
survivance nghĩa là sự sống sót, sự rớt lại, cái rớt lại.
Nghĩa của survivance
Danh từ · giống cái
- Sự sống sót.
- Sự rớt lại; cái rớt lại, tàn dư, tàn tích.
- Survivances de l'ancien régimenhững tàn dư của chế độ cũ
Dạng từ của survivance
Đi với mạo từ: une survivance · la survivance
| Số nhiều | survivances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ relic, remnant
Câu hỏi thường gặp
survivance nghĩa là gì?
survivance (danh từ) nghĩa là sự sống sót, sự rớt lại, cái rớt lại.
survivance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của survivance (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.vi.vɑ̃s/.
survivance là giống đực hay giống cái?
survivance là danh từ giống cái (dùng với une, la).