TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

survivant

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/syʁ.vi.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

survivant nghĩa là người sống sót, sống sót, còn rớt lại, còn sót lại.

Nghĩa của survivant

Danh từ · giống đực

  1. Người sống sót.
    • Aucun survivant parmi les passagers de l'avionkhông còn người nào sống sót trong số những khách đi máy bay

Tính từ

  1. Sống sót.
    • Les naufragés survivantsnhững người đắm tàu sống sót
  2. Còn rớt lại, còn sót lại.
    • Frafments survivants d'une vie disparuenhững mẫu còn sót lại của một cuộc sống đã mất đi

Dạng từ của survivant

Đi với mạo từ: un survivant · le survivant

Số nhiềusurvivants
Giống cáisurvivante /syʁ.vi.vɑ̃t/
Giống cái số nhiềusurvivantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ survivor
  • Tính từ surviving

Câu hỏi thường gặp

survivant nghĩa là gì?

survivant (danh từ, tính từ) nghĩa là người sống sót, sống sót, còn rớt lại, còn sót lại.

survivant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của survivant (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.vi.vɑ̃/.

survivant là giống đực hay giống cái?

survivant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.