Sống lại tiếng Pháp là gì?
"sống lại" trong tiếng Pháp là revivre (nội động từ), ressusciter (nội động từ).
revivre Nội động từ
/ʁə.vivʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sống lại.
- Les larmes ne le feront pas revivre nước mắt không thể làm cho nó sống lại được
- je commence à revivre depuis que j'ai reçu de ses nouvelles từ khi nhận được tin nó, tôi mới bắt đầu sống lại (khỏe khoắn vui tươi lại)
ressusciter Nội động từ
/ʁe.sy.si.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sống lại, phục sinh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sống lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sống lại tiếng Pháp là gì?
"sống lại" trong tiếng Pháp là revivre (nội động từ), ressusciter (nội động từ).