TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sản phẩm tiếng Pháp là gì?

"sản phẩm" trong tiếng Pháp là produit (danh từ).

produit Danh từ · giống đực

/pʁɔ.dɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sản phẩm, sản vật.

  • J'ai ouï dire que ce produit avait toute une réputation auprès des connaisseurs de café. Tôi nghe nói sản phẩm này nổi tiếng trong giới sành cà phê.
  • Produits du sol sản vật của ruộng đất

Xem đầy đủ từ "produit": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sản phẩm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sản phẩm tiếng Pháp là gì?

"sản phẩm" trong tiếng Pháp là produit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.