TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sạch tiếng Pháp là gì?

"sạch" trong tiếng Pháp là propre (tính từ), net (tính từ).

propre Tính từ

/pʁɔpʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sạch, sạch sẽ.

  • Je n'ai pas de chaussettes propres. Tôi không có nổi một đôi tất sạch.
  • Elle garde toujours sa chambre propre. Chị ấy giữ phòng mình luôn luôn sạch.

Xem đầy đủ từ "propre": giống, cách chia, thành ngữ →

net Tính từ

/nɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sạch, sạch sẽ.

Xem đầy đủ từ "net": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sạch tiếng Pháp là gì?

"sạch" trong tiếng Pháp là propre (tính từ), net (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.