Sưu tập tiếng Pháp là gì?
"sưu tập" trong tiếng Pháp là collectionner (ngoại động từ).
collectionner Ngoại động từ
/kɔ.lɛk.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sưu tập.
- Collectionner des timbres sưu tập tem
Xem đầy đủ từ "collectionner": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sưu tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sưu tập tiếng Pháp là gì?
"sưu tập" trong tiếng Pháp là collectionner (ngoại động từ).