TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sưu tập tiếng Pháp là gì?

"sưu tập" trong tiếng Pháp là collectionner (ngoại động từ).

collectionner Ngoại động từ

/kɔ.lɛk.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sưu tập.

  • Collectionner des timbres sưu tập tem

Xem đầy đủ từ "collectionner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sưu tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sưu tập tiếng Pháp là gì?

"sưu tập" trong tiếng Pháp là collectionner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.