TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compilateur

danh từ cả hai giống
/kɔ̃.pi.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

compilateur nghĩa là người sưu tập, người cóp nhặt.

Nghĩa của compilateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người sưu tập.
  2. Nghĩa xấu Người cóp nhặt (văn của người khác).

Dạng từ của compilateur

Số nhiềucompilateurs
Giống cáicompilatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compiler (person who compiles); compiler

Câu hỏi thường gặp

compilateur nghĩa là gì?

compilateur (danh từ) nghĩa là người sưu tập, người cóp nhặt.

compilateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compilateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pi.la.tœʁ/.

compilateur là giống đực hay giống cái?

compilateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.