compilateur
danh từ cả hai giống
/kɔ̃.pi.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
compilateur nghĩa là người sưu tập, người cóp nhặt.
Nghĩa của compilateur
Danh từ · cả hai giống
- Người sưu tập.
- Nghĩa xấu Người cóp nhặt (văn của người khác).
Dạng từ của compilateur
| Số nhiều | compilateurs |
| Giống cái | compilatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compiler (person who compiles); compiler
Câu hỏi thường gặp
compilateur nghĩa là gì?
compilateur (danh từ) nghĩa là người sưu tập, người cóp nhặt.
compilateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compilateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pi.la.tœʁ/.
compilateur là giống đực hay giống cái?
compilateur là danh từ cả hai giống.