compilation
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.pi.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
compilation nghĩa là sự sưu tập, sự cóp nhặt.
Nghĩa của compilation
Danh từ · giống cái
- Sự sưu tập.
- Nghĩa xấu Sự cóp nhặt (văn của người khác).
Dạng từ của compilation
Đi với mạo từ: une compilation · la compilation
| Số nhiều | compilations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compilation (all senses)
Câu hỏi thường gặp
compilation nghĩa là gì?
compilation (danh từ) nghĩa là sự sưu tập, sự cóp nhặt.
compilation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compilation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pi.la.sjɔ̃/.
compilation là giống đực hay giống cái?
compilation là danh từ giống cái (dùng với une, la).