TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compiler

/kɔ̃.pi.le/ giọng máy của trình duyệt

compiler nghĩa là sưu tập, cóp nhặt.

Nghĩa của compiler

Ngoại động từ

  1. Sưu tập.
  2. Nghĩa xấu Cóp nhặt (văn của người khác).

Chia động từ compiler

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: compiléHiện tại phân từ: compilant

Hiện tại présent

  • je compile
  • tu compiles
  • il/elle compile
  • nous compilons
  • vous compilez
  • ils/elles compilent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai compilé
  • tu as compilé
  • il/elle a compilé
  • nous avons compilé
  • vous avez compilé
  • ils/elles ont compilé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je compilais
  • tu compilais
  • il/elle compilait
  • nous compilions
  • vous compiliez
  • ils/elles compilaient

Tương lai đơn futur simple

  • je compilerai
  • tu compileras
  • il/elle compilera
  • nous compilerons
  • vous compilerez
  • ils/elles compileront

Điều kiện conditionnel présent

  • je compilerais
  • tu compilerais
  • il/elle compilerait
  • nous compilerions
  • vous compileriez
  • ils/elles compileraient

Giả định subjonctif présent

  • que je compile
  • que tu compiles
  • qu'il/elle compile
  • que nous compilions
  • que vous compiliez
  • qu'ils/elles compilent

Quá khứ đơn passé simple

  • je compilai
  • tu compilas
  • il/elle compila
  • nous compilâmes
  • vous compilâtes
  • ils/elles compilèrent

Mệnh lệnh impératif

  • compile (tu)
  • compilons (nous)
  • compilez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ To compile, gather documents.; to compile

Câu hỏi thường gặp

compiler nghĩa là gì?

compiler (ngoại động từ) nghĩa là sưu tập, cóp nhặt.

compiler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compiler (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pi.le/.

Chia động từ compiler ở thì hiện tại thế nào?

je compile, tu compiles, il/elle compile, nous compilons, vous compilez, ils/elles compilent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.