Sư tử tiếng Pháp là gì?
"sư tử" trong tiếng Pháp là lion (danh từ).
lion Danh từ · giống đực
/ljɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sư tử.
- Les lions sont daltoniens. Sư tử mù màu.
- Les lions peuvent-ils chasser des éléphants ? Sư tử có săn được voi không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sư tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sư tử tiếng Pháp là gì?
"sư tử" trong tiếng Pháp là lion (danh từ).