TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Súng tiếng Pháp là gì?

"súng" trong tiếng Pháp là flingue (danh từ), fusil (danh từ), nénuphar (danh từ).

flingue Danh từ · giống đực

/flɛ̃g/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Súng.

Xem đầy đủ từ "flingue": giống, cách chia, thành ngữ →

fusil Danh từ · giống đực

/fy.zi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Súng, súng trường.

Xem đầy đủ từ "fusil": giống, cách chia, thành ngữ →

nénuphar Danh từ · giống đực

/ne.ny.faʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây súng.

Xem đầy đủ từ "nénuphar": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "súng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Súng tiếng Pháp là gì?

"súng" trong tiếng Pháp là flingue (danh từ), fusil (danh từ), nénuphar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.