TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sò tiếng Pháp là gì?

"sò" trong tiếng Pháp là palourde (danh từ), huître (danh từ), praire (danh từ).

palourde Danh từ · giống cái

/pa.luʁd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sò đốm; sò.

Xem đầy đủ từ "palourde": giống, cách chia, thành ngữ →

huître Danh từ · giống cái

/ɥitʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con hàu, con sò.

Xem đầy đủ từ "huître": giống, cách chia, thành ngữ →

praire Danh từ · giống đực

/pʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sò cát.

Xem đầy đủ từ "praire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sò tiếng Pháp là gì?

"sò" trong tiếng Pháp là palourde (danh từ), huître (danh từ), praire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.