Sò tiếng Pháp là gì?
"sò" trong tiếng Pháp là palourde (danh từ), huître (danh từ), praire (danh từ).
palourde Danh từ · giống cái
/pa.luʁd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sò đốm; sò.
huître Danh từ · giống cái
/ɥitʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con hàu, con sò.
praire Danh từ · giống đực
/pʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sò cát.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sò tiếng Pháp là gì?
"sò" trong tiếng Pháp là palourde (danh từ), huître (danh từ), praire (danh từ).