Sét tiếng Pháp là gì?
"sét" trong tiếng Pháp là foudre (danh từ), argile (danh từ), glaise (danh từ).
foudre Danh từ · giống cái
/fudʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sét.
- Je suis à l'hôpital. J'ai été frappé par la foudre. Tôi đang ở trong bệnh viện. Tôi bị đánh bởi sấm sét
- Je crois au coup de foudre. Tôi tin vào tình yêu sét đánh.
argile Danh từ · giống cái
/aʁ.ʒil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đất sét.
- Il façonna la statue à partir d'argile. Anh ấy tạo dáng cho bức tượng từ đất sét.
- Argile réfractaire đất sét chịu nóng
glaise Danh từ · giống cái
/ɡlɛz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đất sét (dùng làm gạch ngói và đồ gốm).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sét tiếng Pháp là gì?
"sét" trong tiếng Pháp là foudre (danh từ), argile (danh từ), glaise (danh từ).