TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sét tiếng Pháp là gì?

"sét" trong tiếng Pháp là foudre (danh từ), argile (danh từ), glaise (danh từ).

foudre Danh từ · giống cái

/fudʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sét.

  • Je suis à l'hôpital. J'ai été frappé par la foudre. Tôi đang ở trong bệnh viện. Tôi bị đánh bởi sấm sét
  • Je crois au coup de foudre. Tôi tin vào tình yêu sét đánh.

Xem đầy đủ từ "foudre": giống, cách chia, thành ngữ →

argile Danh từ · giống cái

/aʁ.ʒil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất sét.

  • Il façonna la statue à partir d'argile. Anh ấy tạo dáng cho bức tượng từ đất sét.
  • Argile réfractaire đất sét chịu nóng

Xem đầy đủ từ "argile": giống, cách chia, thành ngữ →

glaise Danh từ · giống cái

/ɡlɛz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất sét (dùng làm gạch ngói và đồ gốm).

Xem đầy đủ từ "glaise": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sét tiếng Pháp là gì?

"sét" trong tiếng Pháp là foudre (danh từ), argile (danh từ), glaise (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.