TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tonnerre

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

tonnerre nghĩa là sấm, tiếng sấm, tiếng rầm rầm, chết chửa.

Nghĩa của tonnerre

Danh từ · giống đực

  1. Sấm, tiếng sấm.
    • Les roulements du tonnerretiếng sấm vang rền
  2. Tiếng rầm rầm.
    • Tonnerre d'applaudissementstiếng vỗ tay rầm rầm
  3. Văn học Sét.
    • Le tonnerre tombe sur le clochersét đánh vào gác chuông
  4. Sân khấu Máy làm giả sấm.

Thán từ

  1. Chết chửa!

Dạng từ của tonnerre

Đi với mạo từ: un tonnerre · le tonnerre

Số nhiềutonnerres

Họ từ của tonnerre

Cụm từ, thành ngữ với tonnerre

  • c'est du tonnerre — (thân mật) thật là tuyệt diệu
  • coup de tonnerre — tin sét đánh
  • pierre de tonnerre — (từ cũ, nghĩa cũ) lưỡi tầm sét
  • voix de tonnerre — giọng nói oang oang

Câu ví dụ với tonnerre

  • J'ai été surpris par le bruit soudain du tonnerre. Tôi sửng sốt vì đột nhiên có tiếng sấm.Tatoeba #394706
  • Le tonnerre indique qu'une tempête est près. Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão sắp tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394712
  • Le tonnerre grondait. Tiếng sét vang lên ầm ầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394718

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thunder; tough guy, troublemaker
  • Cụm từ synonym of tonnerre mes chiens (“darn it, dang it, damnit”)

Câu hỏi thường gặp

tonnerre nghĩa là gì?

tonnerre (danh từ, thán từ) nghĩa là sấm, tiếng sấm, tiếng rầm rầm, chết chửa.

tonnerre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tonnerre (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.nɛʁ/.

tonnerre là giống đực hay giống cái?

tonnerre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.