tonnerre
tonnerre nghĩa là sấm, tiếng sấm, tiếng rầm rầm, chết chửa.
Nghĩa của tonnerre
Danh từ · giống đực
- Sấm, tiếng sấm.
- Les roulements du tonnerretiếng sấm vang rền
- Tiếng rầm rầm.
- Tonnerre d'applaudissementstiếng vỗ tay rầm rầm
- Văn học Sét.
- Le tonnerre tombe sur le clochersét đánh vào gác chuông
- Sân khấu Máy làm giả sấm.
Thán từ
- Chết chửa!
Dạng từ của tonnerre
Đi với mạo từ: un tonnerre · le tonnerre
| Số nhiều | tonnerres |
Họ từ của tonnerre
Cụm từ, thành ngữ với tonnerre
- c'est du tonnerre — (thân mật) thật là tuyệt diệu
- coup de tonnerre — tin sét đánh
- pierre de tonnerre — (từ cũ, nghĩa cũ) lưỡi tầm sét
- voix de tonnerre — giọng nói oang oang
Câu ví dụ với tonnerre
- J'ai été surpris par le bruit soudain du tonnerre. Tôi sửng sốt vì đột nhiên có tiếng sấm.Tatoeba #394706
- Le tonnerre indique qu'une tempête est près. Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão sắp tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394712
- Le tonnerre grondait. Tiếng sét vang lên ầm ầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394718
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thunder; tough guy, troublemaker
- Cụm từ synonym of tonnerre mes chiens (“darn it, dang it, damnit”)
Câu hỏi thường gặp
tonnerre nghĩa là gì?
tonnerre (danh từ, thán từ) nghĩa là sấm, tiếng sấm, tiếng rầm rầm, chết chửa.
tonnerre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tonnerre (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.nɛʁ/.
tonnerre là giống đực hay giống cái?
tonnerre là danh từ giống đực (dùng với un, le).