tonsure
danh từ giống cái (f)
/tɔ̃.syʁ/ giọng máy của trình duyệt
tonsure nghĩa là lễ thế phát.
Nghĩa của tonsure
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Lễ gọt tóc đỉnh đầu, lễ thế phát.
- Recevoir la tonsurechịu lễ thế phát
- Khoanh gọt tóc đỉnh đầu.
- Thân mật Khoanh hói đỉnh đầu.
Dạng từ của tonsure
Đi với mạo từ: une tonsure · la tonsure
| Số nhiều | tonsures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tonsure
Câu hỏi thường gặp
tonsure nghĩa là gì?
tonsure (danh từ) nghĩa là lễ thế phát.
tonsure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tonsure (giọng Pháp chuẩn): /tɔ̃.syʁ/.
tonsure là giống đực hay giống cái?
tonsure là danh từ giống cái (dùng với une, la).