tonnellerie
tonnellerie nghĩa là nghề làm thùng gỗ, xưởng đóng thùng gỗ.
Nghĩa của tonnellerie
Danh từ · giống cái
- Nghề làm thùng gỗ.
- Xưởng đóng thùng gỗ.
- Thùng gỗ (để bán).
Dạng từ của tonnellerie
Đi với mạo từ: une tonnellerie · la tonnellerie
| Số nhiều | tonnelleries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cooperage (art of a cooper); cooper (business)
Câu hỏi thường gặp
tonnellerie nghĩa là gì?
tonnellerie (danh từ) nghĩa là nghề làm thùng gỗ, xưởng đóng thùng gỗ.
tonnellerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tonnellerie (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.nɛl.ʁi/.
tonnellerie là giống đực hay giống cái?
tonnellerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).