TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tonnelle

danh từ giống cái (f)
/tɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

tonnelle nghĩa là giàn cây hình vòm, vòm tròn.

Nghĩa của tonnelle

Danh từ · giống cái

  1. Giàn cây hình vòm.
    • S'amuser sous la tonnellechơi đùa dưới giàn cây
  2. Kiến trúc Vòm tròn.
  3. Săn bắn Lưới đánh chim.

Dạng từ của tonnelle

Đi với mạo từ: une tonnelle · la tonnelle

Số nhiềutonnelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tonnelle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arbour

Câu hỏi thường gặp

tonnelle nghĩa là gì?

tonnelle (danh từ) nghĩa là giàn cây hình vòm, vòm tròn.

tonnelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tonnelle (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.nɛl/.

tonnelle là giống đực hay giống cái?

tonnelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.