TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pergola

danh từ giống cái (f)
/pɛʁ.ɡɔ.la/ giọng máy của trình duyệt

pergola nghĩa là giàn cây.

Nghĩa của pergola

Danh từ · giống cái

  1. Giàn cây.

Dạng từ của pergola

Đi với mạo từ: une pergola · la pergola

Số nhiềupergolas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pergola

Câu hỏi thường gặp

pergola nghĩa là gì?

pergola (danh từ) nghĩa là giàn cây.

pergola phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pergola (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.ɡɔ.la/.

pergola là giống đực hay giống cái?

pergola là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.