TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perlant

/pɛʁ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

perlant nghĩa là vin perlant rượu tăm.

Nghĩa của perlant

Tính từ

  1. Vin perlant rượu tăm.

Dạng từ của perlant

Số nhiềuperlants
Giống cáiperlante
Giống cái số nhiềuperlantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ slightly effervescent (especially of wine)

Câu hỏi thường gặp

perlant nghĩa là gì?

perlant (tính từ) nghĩa là vin perlant rượu tăm.

perlant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perlant (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.