TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perle

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁl/ giọng máy của trình duyệt

perle nghĩa là ngọc trai, hạt trai, hột cườm.

Nghĩa của perle

Danh từ · giống cái

  1. Ngọc trai, hạt trai.
  2. Hột cườm.
  3. Văn học (từ cũ, nghĩa cũ) răng trắng.
    • Les perles d'une jolie bouchenhững răng trắng trong một miệng xinh
  4. Giọt lóng lánh.
    • Des perles de roséenhững giọt nước lóng lánh
  5. Người tuyệt, vật quý.
    • La perle des marisông chồng tuyệt
    • Cet ouvrage est une perletác phẩm ấy là một vậy quý
  6. Thân mật Lỗi buồn cười.
    • Laisser échapper des perlesđể sót nhiều lỗi buồn cười

Dạng từ của perle

Đi với mạo từ: une perle · la perle

Số nhiềuperles

Cụm từ, thành ngữ với perle

  • enfiler des perles — xem enfiler
  • gris perle — màu ngọc trai
  • jeter des perles aux cochons (aux pourceaux) — đặt ngọc vào tay phàm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pearl (gem produced by molluscs); bead (of any material); pearl, gem (lovely person or thing, excellent example)

Câu hỏi thường gặp

perle nghĩa là gì?

perle (danh từ) nghĩa là ngọc trai, hạt trai, hột cườm.

perle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perle (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁl/.

perle là giống đực hay giống cái?

perle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.