Sáng lập tiếng Pháp là gì?
"sáng lập" trong tiếng Pháp là fonder (ngoại động từ), former (ngoại động từ).
fonder Ngoại động từ
/fɔ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành lập, sáng lập.
former Ngoại động từ
/fɔʁ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình thành, thành lập, cấu tạo, tạo thành.
- Former une société thành lập một hội
- Former les temps d'un verbe cấu tạo các thời của một động từ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng lập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sáng lập tiếng Pháp là gì?
"sáng lập" trong tiếng Pháp là fonder (ngoại động từ), former (ngoại động từ).