Rung động tiếng Pháp là gì?
"rung động" trong tiếng Pháp là vibrer (nội động từ), vibration (danh từ).
vibrer Nội động từ
/vi.bʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rung động, rung cảm.
- Vibrer aux chants patriotiques rung cảm trước những bài hát yêu nước
vibration Danh từ · giống cái
/vi.bʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự rung động, sự rung cảm.
- Vibration de vie sức sống rung động
- Vibration de l'âme tâm hồn rung cảm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rung động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rung động tiếng Pháp là gì?
"rung động" trong tiếng Pháp là vibrer (nội động từ), vibration (danh từ).