TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rung động tiếng Pháp là gì?

"rung động" trong tiếng Pháp là vibrer (nội động từ), vibration (danh từ).

vibrer Nội động từ

/vi.bʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rung động, rung cảm.

  • Vibrer aux chants patriotiques rung cảm trước những bài hát yêu nước

Xem đầy đủ từ "vibrer": giống, cách chia, thành ngữ →

vibration Danh từ · giống cái

/vi.bʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự rung động, sự rung cảm.

  • Vibration de vie sức sống rung động
  • Vibration de l'âme tâm hồn rung cảm

Xem đầy đủ từ "vibration": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rung động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rung động tiếng Pháp là gì?

"rung động" trong tiếng Pháp là vibrer (nội động từ), vibration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.