TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ra tiếng Pháp là gì?

"ra" trong tiếng Pháp là sortir (nội động từ), comparaître (nội động từ), venir (nội động từ).

sortir Nội động từ

/sɔʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi ra, ra, ra ngoài.

  • Chaque fois qu'il sort, il passe dans une librairie. Mỗi khi anh ấy ra phố, anh ấy đều tới một hiệu sách.
  • Il sortit de la pièce. Anh ấy ra khỏi phòng.

Xem đầy đủ từ "sortir": giống, cách chia, thành ngữ →

comparaître Nội động từ

/kɔ̃.pa.ʁɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra (theo lệnh), đến (theo lệnh).

  • Comparaître devant le tribunal ra trước tòa

Xem đầy đủ từ "comparaître": giống, cách chia, thành ngữ →

venir Nội động từ

/və.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xảy đến; nảy ra.

  • Tu aurais dû venir un peu plus tôt. Lẽ ra bạn nên đến sớm hơn một chút.
  • Un malheur est venu một tai họa đã xảy đến

Xem đầy đủ từ "venir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ra tiếng Pháp là gì?

"ra" trong tiếng Pháp là sortir (nội động từ), comparaître (nội động từ), venir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.