Ra tiếng Pháp là gì?
"ra" trong tiếng Pháp là sortir (nội động từ), comparaître (nội động từ), venir (nội động từ).
sortir Nội động từ
/sɔʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi ra, ra, ra ngoài.
- Chaque fois qu'il sort, il passe dans une librairie. Mỗi khi anh ấy ra phố, anh ấy đều tới một hiệu sách.
- Il sortit de la pièce. Anh ấy ra khỏi phòng.
comparaître Nội động từ
/kɔ̃.pa.ʁɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra (theo lệnh), đến (theo lệnh).
- Comparaître devant le tribunal ra trước tòa
venir Nội động từ
/və.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xảy đến; nảy ra.
- Tu aurais dû venir un peu plus tôt. Lẽ ra bạn nên đến sớm hơn một chút.
- Un malheur est venu một tai họa đã xảy đến
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ra tiếng Pháp là gì?
"ra" trong tiếng Pháp là sortir (nội động từ), comparaître (nội động từ), venir (nội động từ).