TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rùng mình tiếng Pháp là gì?

"rùng mình" trong tiếng Pháp là frissonner (ngoại động từ).

frissonner Ngoại động từ

/fʁi.sɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Run, rùng mình.

  • Tom a frissonné. Tom rùng mình.

Xem đầy đủ từ "frissonner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rùng mình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rùng mình tiếng Pháp là gì?

"rùng mình" trong tiếng Pháp là frissonner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.