TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rình tiếng Pháp là gì?

"rình" trong tiếng Pháp là guetter (ngoại động từ), épier (ngoại động từ).

guetter Ngoại động từ

/ɡɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rình.

  • Le chat guette la souris mèo rình chuột
  • Guetter l'occasion rình cơ hội, chờ dịp

Xem đầy đủ từ "guetter": giống, cách chia, thành ngữ →

épier Ngoại động từ

/e.pje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dò xét, rình.

  • épier l'ennemi dò xét kẻ địch
  • épier l'occasion rình cơ hội

Xem đầy đủ từ "épier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rình tiếng Pháp là gì?

"rình" trong tiếng Pháp là guetter (ngoại động từ), épier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.