Rình tiếng Pháp là gì?
"rình" trong tiếng Pháp là guetter (ngoại động từ), épier (ngoại động từ).
guetter Ngoại động từ
/ɡɛ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rình.
- Le chat guette la souris mèo rình chuột
- Guetter l'occasion rình cơ hội, chờ dịp
épier Ngoại động từ
/e.pje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dò xét, rình.
- épier l'ennemi dò xét kẻ địch
- épier l'occasion rình cơ hội
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rình tiếng Pháp là gì?
"rình" trong tiếng Pháp là guetter (ngoại động từ), épier (ngoại động từ).