guet
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡɛ/ giọng máy của trình duyệt
guet nghĩa là sự rình, sự tuần phòng, đội tuần phòng.
Nghĩa của guet
Danh từ · giống đực
- Sự rình.
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự tuần phòng; đội tuần phòng.
Dạng từ của guet
Đi với mạo từ: un guet · le guet
| Số nhiều | guets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guet
Đồng nghĩa
Họ từ của guet
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lookout; watch
Câu hỏi thường gặp
guet nghĩa là gì?
guet (danh từ) nghĩa là sự rình, sự tuần phòng, đội tuần phòng.
guet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guet (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛ/.
guet là giống đực hay giống cái?
guet là danh từ giống đực (dùng với un, le).