TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guet

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡɛ/ giọng máy của trình duyệt

guet nghĩa là sự rình, sự tuần phòng, đội tuần phòng.

Nghĩa của guet

Danh từ · giống đực

  1. Sự rình.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Sự tuần phòng; đội tuần phòng.

Dạng từ của guet

Đi với mạo từ: un guet · le guet

Số nhiềuguets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guet

Đồng nghĩa

Họ từ của guet

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lookout; watch

Câu hỏi thường gặp

guet nghĩa là gì?

guet (danh từ) nghĩa là sự rình, sự tuần phòng, đội tuần phòng.

guet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guet (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛ/.

guet là giống đực hay giống cái?

guet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.