aguet
danh từ giống đực (m)
/a.ɡɛ/ giọng máy của trình duyệt
aguet nghĩa là sự phục kích, sự mai phục, cạm bẫy.
Nghĩa của aguet
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự phục kích, sự mai phục.
- Cạm bẫy.
- Être/rester aux aguetsdò xem, nghe ngóng
Dạng từ của aguet
Đi với mạo từ: un aguet · l'aguet
| Số nhiều | aguets |
Họ từ của aguet
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lookout; observation post; watching; spying
Câu hỏi thường gặp
aguet nghĩa là gì?
aguet (danh từ) nghĩa là sự phục kích, sự mai phục, cạm bẫy.
aguet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aguet (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡɛ/.
aguet là giống đực hay giống cái?
aguet là danh từ giống đực (dùng với un, le).