TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aguet

danh từ giống đực (m)
/a.ɡɛ/ giọng máy của trình duyệt

aguet nghĩa là sự phục kích, sự mai phục, cạm bẫy.

Nghĩa của aguet

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Sự phục kích, sự mai phục.
  2. Cạm bẫy.
    • Être/rester aux aguetsdò xem, nghe ngóng

Dạng từ của aguet

Đi với mạo từ: un aguet · l'aguet

Số nhiềuaguets

Họ từ của aguet

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lookout; observation post; watching; spying

Câu hỏi thường gặp

aguet nghĩa là gì?

aguet (danh từ) nghĩa là sự phục kích, sự mai phục, cạm bẫy.

aguet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aguet (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡɛ/.

aguet là giống đực hay giống cái?

aguet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.