TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aguerrissement

danh từ giống đực (m)
/a.ɡɛ.ʁis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

aguerrissement nghĩa là sự dạn dày.

Nghĩa của aguerrissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tập cho quen chiến trận.
  2. Sự làm cho dạn dày; sự dạn dày.

Dạng từ của aguerrissement

Đi với mạo từ: un aguerrissement · l'aguerrissement

Số nhiềuaguerrissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hardening, toughening

Câu hỏi thường gặp

aguerrissement nghĩa là gì?

aguerrissement (danh từ) nghĩa là sự dạn dày.

aguerrissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aguerrissement (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡɛ.ʁis.mɑ̃/.

aguerrissement là giống đực hay giống cái?

aguerrissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.