TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guet-apens

danh từ giống đực (m)
/ɡɛ.ta.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ɡɛ.t‿a.pɑ̃/

guet-apens nghĩa là cuộc mai phục.

Nghĩa của guet-apens

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc mai phục.

Dạng từ của guet-apens

Đi với mạo từ: un guet-apens · le guet-apens

Số nhiềuguets-apens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guet-apens

Đồng nghĩa

Họ từ của guet-apens

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ambush; trap

Câu hỏi thường gặp

guet-apens nghĩa là gì?

guet-apens (danh từ) nghĩa là cuộc mai phục.

guet-apens phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guet-apens (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛ.ta.pɑ̃/.

guet-apens là giống đực hay giống cái?

guet-apens là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.