Râu dê tiếng Pháp là gì?
"râu dê" trong tiếng Pháp là bouc (danh từ), barbichette (danh từ), barbiche (danh từ).
bouc Danh từ · giống đực
/buk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dê đực.
barbichette Danh từ · giống cái
/baʁ.bi.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chòm râu cằm nhỏ.
barbiche Danh từ · giống cái
/baʁ.biʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chòm râu cằm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "râu dê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Râu dê tiếng Pháp là gì?
"râu dê" trong tiếng Pháp là bouc (danh từ), barbichette (danh từ), barbiche (danh từ).