Quyển tiếng Pháp là gì?
"quyển" trong tiếng Pháp là volume (danh từ), tome (danh từ).
volume Danh từ · giống đực
/vɔ.lym/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tập, cuốn, quyển (sách).
- Ouvrage en deux volumes tác phẩm hai tập
- Bibliothèque qui s'enrichit de trente mille volumes thư viện nhập thêm ba vạn cuốn sách
tome Danh từ · giống đực
/tom/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tập, quyển.
- Ouvrage en trois tomes tác phẩm ba tập
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quyển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quyển tiếng Pháp là gì?
"quyển" trong tiếng Pháp là volume (danh từ), tome (danh từ).