Quay phim tiếng Pháp là gì?
"quay phim" trong tiếng Pháp là filmer (ngoại động từ), tourner (nội động từ).
filmer Ngoại động từ
/fil.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quay phim.
- Filmer un scène quay phim một cảnh
tourner Nội động từ
/tuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quay phim, đóng phim.
- L'acteur a bien tourné diễn viên đóng phim hay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quay phim" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quay phim tiếng Pháp là gì?
"quay phim" trong tiếng Pháp là filmer (ngoại động từ), tourner (nội động từ).