TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quan hệ tiếng Pháp là gì?

"quan hệ" trong tiếng Pháp là relation (danh từ), rapport (danh từ).

relation Danh từ · giống cái

/ʁə.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan hệ.

  • Relation de cause à effet quan hệ nhân quả
  • Relations commerciales quan hệ buôn bán

Xem đầy đủ từ "relation": giống, cách chia, thành ngữ →

rapport Danh từ · giống đực

/ʁa.pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mối liên quan; quan hệ.

  • Rapport de parenté quan hệ họ hàng
  • Rapports sociaux quan hệ xã hội

Xem đầy đủ từ "rapport": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan hệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quan hệ tiếng Pháp là gì?

"quan hệ" trong tiếng Pháp là relation (danh từ), rapport (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.