TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Qua loa tiếng Pháp là gì?

"qua loa" trong tiếng Pháp là sommaire (tính từ).

sommaire Tính từ

/sɔ.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Qua loa, sơ lược, đơn sơ.

  • Exposé sommaire sự trình bày sơ lược
  • Procédure sommaire (luật học, pháp lý) trình tự tố tụng đơn sơ

Xem đầy đủ từ "sommaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "qua loa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Qua loa tiếng Pháp là gì?

"qua loa" trong tiếng Pháp là sommaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.