TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Qua đời tiếng Pháp là gì?

"qua đời" trong tiếng Pháp là trépasser (nội động từ).

trépasser Nội động từ

/tʁe.pa.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chết, tạ thế, qua đời.

  • Il a trépassé ông ta đã qua đời

Xem đầy đủ từ "trépasser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "qua đời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Qua đời tiếng Pháp là gì?

"qua đời" trong tiếng Pháp là trépasser (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.