Quận hạt tiếng Pháp là gì?
"quận hạt" trong tiếng Pháp là comté (danh từ), district (danh từ).
comté Danh từ · giống đực
/kɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quận (đơn vị hành chính Anh).
district Danh từ · giống đực
/dis.tʁikt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quận, huyện, hạt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quận hạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quận hạt tiếng Pháp là gì?
"quận hạt" trong tiếng Pháp là comté (danh từ), district (danh từ).