Quấn tiếng Pháp là gì?
"quấn" trong tiếng Pháp là enrouler (ngoại động từ).
enrouler Ngoại động từ
/ɑ̃.ʁu.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộn, quấn.
- Le serpent enroule son corps con rắn cuộn mình lại
- Enrouler du fil sur une bobine quấn chỉ vào lôi quấn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quấn tiếng Pháp là gì?
"quấn" trong tiếng Pháp là enrouler (ngoại động từ).