TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entortillement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tɔʁ.tij.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

entortillement nghĩa là sự quấn.

Nghĩa của entortillement

Danh từ · giống đực

  1. Sự quấn.
    • Entortillement de la vignesự quấn của cây nho

Dạng từ của entortillement

Đi với mạo từ: un entortillement · l'entortillement

Số nhiềuentortillements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entanglement

Câu hỏi thường gặp

entortillement nghĩa là gì?

entortillement (danh từ) nghĩa là sự quấn.

entortillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entortillement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tɔʁ.tij.mɑ̃/.

entortillement là giống đực hay giống cái?

entortillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.